Cơ bản

Bắt đầu với RFID

Tất cả những gì bạn cần biết để bắt đầu hành trình RFID

UHF RFID hoạt động như thế nào

Một hệ thống UHF RFID gồm ba phần: đầu đọc, một hoặc nhiều anten, và thẻ. Đầu đọc tạo ra tín hiệu vô tuyến 920–925 MHz và truyền qua anten. Khi một thẻ thụ động đi vào vùng phủ sóng của anten, nó thu năng lượng từ sóng vô tuyến để cung cấp năng lượng cho vi mạch nhỏ (thường chỉ cần ~10 microwatt). Sau đó, chip sẽ điều chế tín hiệu đến và tán xạ ngược (backscatter) nó — về cơ bản là phản xạ lại một phiên bản đã được sửa đổi. Tín hiệu phản xạ này mang mã EPC (Electronic Product Code) duy nhất của thẻ.

Toàn bộ chu kỳ đọc — từ việc truyền truy vấn đến khi nhận phản hồi của thẻ — mất khoảng 1–3 mili giây. Đây là điều cho phép một đầu đọc duy nhất có thể kiểm kê hơn 200 thẻ mỗi giây bằng giao thức chống va chạm EPC Gen2. Suy hao tín hiệu khứ hồi là rất lớn (-40 đến -80 dB), đó là lý do tại sao công suất phát TX của đầu đọc (thường là 30 dBm / 1 watt) và độ nhạy của chip thẻ (xuống đến -22 dBm) là những thông số kỹ thuật cực kỳ quan trọng.

💡

Tại sao "thụ động" lại quan trọng: Thẻ UHF thụ động không có pin. Chúng thu năng lượng từ sóng vô tuyến của đầu đọc, điều đó có nghĩa là chúng rẻ (3–15 cent mỗi thẻ), mỏng (0,1mm) và có tuổi thọ vô hạn. Sự đánh đổi là phạm vi đọc ngắn hơn (lên đến ~12m) so với thẻ chủ động có pin (~100m+).

Các băng tần RFID

RFID trải dài trên nhiều băng tần, nhưng UHF (860–960 MHz) chiếm ưu thế trong các ứng dụng thương mại vì nó mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa phạm vi đọc, tốc độ và chi phí thẻ. LF (125 kHz) đọc trong khoảng 10cm với tốc độ ~1 thẻ/giây — tốt cho việc theo dõi động vật nhưng quá chậm cho logistics. HF/NFC (13.56 MHz) đạt khoảng ~1m với tốc độ ~50 thẻ/giây — tuyệt vời cho thanh toán và thẻ truy cập. UHF đạt 1–12+ mét với tốc độ hơn 200 thẻ/giây — lý tưởng cho chuỗi cung ứng, bán lẻ và theo dõi tài sản.

Trong băng tần 920–925 MHz tại Việt Nam, các đầu đọc sử dụng công nghệ trải phổ nhảy tần (FHSS) trên nhiều kênh. Công thức là: tần số = 920.0 + (chỉ số kênh × 0.5) MHz. Một cấu hình điển hình sử dụng 6 kênh [0, 2, 4, 6, 8, 10] trải dài từ 920.0 đến 925.0 MHz để đạt được sự phân tách kênh tối đa.

⚠️

Việc phân bổ tần số UHF khác nhau tùy theo quốc gia. Việt Nam sử dụng dải 920–925 MHz. Hoa Kỳ sử dụng 902–928 MHz. Châu Âu sử dụng 865–868 MHz. Luôn cấu hình đầu đọc của bạn theo đúng băng tần khu vực — sử dụng sai tần số là bất hợp pháp và có thể gây nhiễu cho các dịch vụ đã được cấp phép.

Vietnam UHF Channel Map (920–925 MHz)
Channel Index → Frequency (MHz)   Formula: f = 920.0 + (idx × 0.5)

Ch 0  → 920.0    Ch 4  → 922.0    Ch 8  → 924.0
Ch 1  → 920.5    Ch 5  → 922.5    Ch 9  → 924.5
Ch 2  → 921.0    Ch 6  → 923.0    Ch 10 → 925.0
Ch 3  → 921.5    Ch 7  → 923.5

Typical: use [0, 2, 4, 6, 8, 10] for max channel separation

Cấu tạo thẻ & Các dòng chip

Mỗi thẻ UHF RFID có hai thành phần thiết yếu: một mẫu anten (nhôm được khắc hoặc in trên đế PET) và một vi mạch (IC). Anten thu tín hiệu của đầu đọc và chip xử lý các lệnh và trả về dữ liệu. Độ nhạy của chip là mức công suất tối thiểu mà chip cần để kích hoạt — một chip được định mức ở -22,1 dBm có thể thức tỉnh chỉ với ~6,3 microwatt. Thấp hơn (âm hơn) = độ nhạy tốt hơn = phạm vi đọc xa hơn.

Các dòng chip phổ biến bao gồm: NXP UCODE 9 (-22,1 dBm, 128-bit EPC, không có bộ nhớ người dùng — chiếm ưu thế trong bán lẻ), dòng Impinj M700 (-22,1 dBm, 128-bit EPC — mạnh mẽ trong logistics), và Quanray QStar-7U (-21,0 dBm, 128-bit EPC, bộ nhớ người dùng 512-bit — lý tưởng khi bạn cần lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên thẻ).

Các dạng thẻ: Dry Inlays (thẻ thô trên PET, ¢3–8, để chuyển đổi thành nhãn), Wet Inlays (có keo dính, ¢5–12, sẵn sàng để dán), Nhãn dán (có thể in, ¢8–25, có thương hiệu), Thẻ cứng ($1–15, được gia cố cho môi trường khắc nghiệt), và nhãn Dệt/Vải (¢15–40, được khâu vào quần áo). Nextwaves sản xuất dry inlays từ 35×17mm đến 95×8mm và nhãn dán với các kích thước tương ứng.

Giao thức EPC Gen2 / ISO 18000-6C

EPCglobal Gen2 (ISO 18000-6C) quy định cách các đầu đọc UHF giao tiếp với thẻ. Cải tiến then chốt là thuật toán chống va chạm slotted-ALOHA cho phép một đầu đọc kiểm kê hàng trăm thẻ cùng lúc mà không làm nhiễu lẫn nhau.

Đây là cách một vòng kiểm kê hoạt động: Đầu đọc gửi một Truy vấn (Query) với tham số Q (tạo ra 2^Q khe thời gian). Mỗi thẻ chọn một khe ngẫu nhiên và chờ đợi. Khi đến khe của thẻ, nó phản hồi bằng một số ngẫu nhiên 16-bit. Nếu chỉ có một thẻ phản hồi, đầu đọc sẽ xác nhận (ACK) và nhận toàn bộ EPC. Nếu nhiều thẻ bị va chạm, đầu đọc sẽ bỏ qua khe đó. Sau tất cả các khe, Q được điều chỉnh — tăng lên nếu có quá nhiều va chạm, giảm xuống nếu có quá nhiều khe trống — và vòng lặp lặp lại.

Các thiết lập Q thực tế: Q=2 (4 khe) cho 1–5 thẻ, Q=4 (16 khe) cho 5–20 thẻ, Q=5 (32 khe) cho 20–100 thẻ, Q=6 (64 khe) cho 100–500 thẻ, Q=7 (128 khe) cho trên 500 thẻ. Q cao hơn nghĩa là ít va chạm hơn nhưng các vòng lặp chậm hơn.

Tính duy trì phiên (Session persistence) kiểm soát thời gian một thẻ ghi nhớ rằng nó đã được đọc. Phiên S0 thiết lập lại ngay lập tức (để giám sát liên tục). S1 duy trì trong 0,5–5 giây (kiểm kê tiêu chuẩn). S2/S3 duy trì ≥2 giây (cửa kho và băng chuyền nơi bạn muốn mỗi thẻ được đếm một lần mỗi khi đi qua). Quy tắc chung: sử dụng S0 cho việc giám sát kệ hàng, S2/S3 cho các cổng đọc (portals).

Q Algorithm — Population vs Slot Count
Tag Count → Q Value → Slots → Use Case

  1-5       Q=2       4       fast, low overhead
  5-20      Q=4       16      good balance
  20-100    Q=5       32      warehouse shelves
  100-500   Q=6       64      pallet scanning
  500+      Q=7       128     dock doors, bulk

Higher Q = fewer collisions but slower rounds

Các phân vùng bộ nhớ thẻ

Mỗi thẻ Gen2 có 4 phân vùng bộ nhớ. Reserved (Bank 00): Mật khẩu hủy (Kill password) + Mật khẩu truy cập (Access password), tổng cộng 64 bit. EPC (Bank 01): CRC-16 + từ Điều khiển Giao thức (Protocol Control word) + mã định danh EPC của bạn, thường là 96–128 bit. TID (Bank 10): ID chip duy nhất được nạp từ nhà máy và không bao giờ có thể thay đổi — vô giá cho việc chống hàng giả. User (Bank 11): Lưu trữ dữ liệu tùy chỉnh tùy chọn (0 đến hơn 512 bit tùy thuộc vào chip), hữu ích cho số lô, ngày kiểm tra hoặc dữ liệu cảm biến.

Khi một đầu đọc kiểm kê thẻ, mỗi thông báo bao gồm: ID anten (cổng nào), giá trị RSSI thô (0–255, chuyển đổi sang dBm qua: dBm = -100 + round(raw × 70 / 255)), dữ liệu EPC (12+ byte), và chỉ số kênh tần số. Dữ liệu này là những gì ứng dụng của bạn xử lý để ánh xạ các lần đọc thẻ vật lý sang các sự kiện kinh doanh như 'mặt hàng đã vận chuyển' hoặc 'pallet đã nhận'.

⚠️

Đừng bao giờ thiết lập Kill Password trên thẻ trừ khi bạn hiểu rõ hậu quả. Việc gửi lệnh kill với mật khẩu chính xác sẽ vô hiệu hóa thẻ vĩnh viễn và không thể đảo ngược — thẻ sẽ không bao giờ có thể đọc lại được nữa. Mật khẩu mặc định (0x00000000) có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể vô hiệu hóa một thẻ không được bảo vệ.

Inventory Response — Raw Byte Layout
[ANT] [RSSI] [EPC ×12 bytes ..................] [CH]
 01    B4     30 34 25 7B F7 19 4E 40 00 00 1A 85  06

Antenna:  1 (port 1)
RSSI:     180 → dBm = -100 + round((180×70)/255) = -51 dBm
EPC:      3034257BF7194E4000001A85 (SGTIN-96)
Channel:  6 → 920.0 + (6×0.5) = 923.0 MHz
GTIN-14:  80614141123458  Serial: 6789

Danh sách kiểm tra thiết lập của bạn

Dưới đây là danh sách kiểm tra thực tế để thiết lập hệ thống RFID đầu tiên của bạn, với hướng dẫn cụ thể cho từng bước.

💡

Bắt đầu nhanh: Sử dụng công cụ Nextwaves Reader Connect tại app.nextwaves.com/reader để cấu hình đầu đọc của bạn trực tiếp từ trình duyệt web thông qua WebSerial — không cần cài đặt SDK.

SGTIN-96 Encoding Example
Input:  GTIN-14=08600000232451  Serial=1001  Prefix=7 digits
Output: 30 14 1A 80 0E 98 78 00 00 00 03 E9  (12 bytes)
1

Chọn thẻ của bạn

Chọn thẻ phù hợp với bề mặt ứng dụng của bạn. Các inlay PET tiêu chuẩn hoạt động tốt trên bìa cứng và nhựa. Đối với bề mặt kim loại, hãy sử dụng các thẻ chuyên dụng trên kim loại (on-metal tags) có lớp đệm. Đối với chất lỏng, hãy đặt thẻ hướng ra xa bề mặt chất lỏng. Cân nhắc nhu cầu về khoảng cách đọc: anten lớn hơn (70×15mm+) cho pallet, nhỏ hơn (35×17mm) cho cấp độ mặt hàng.

2

Chọn một đầu đọc

Đầu đọc cố định được lắp đặt vĩnh viễn tại cửa kho, băng chuyền hoặc trần nhà. Đầu đọc cầm tay dùng cho việc kiểm kê di động. Các thông số chính: số lượng cổng anten (4–32), công suất phát tối đa (30–33 dBm), kết nối (USB, Ethernet, Wi-Fi) và hỗ trợ giao thức. Các đầu đọc Nextwaves hỗ trợ giao thức Nextwaves NRN để kiểm soát toàn bộ tham số.

3

Cấu hình Anten

Phân cực tròn (Circular polarization) xử lý được mọi hướng của thẻ nhưng có phạm vi đọc ít hơn khoảng 30% so với phân cực tuyến tính. Đối với các hệ thống băng chuyền có hướng thẻ nhất quán, hãy sử dụng phân cực tuyến tính. Độ lợi anten điển hình: 6–9 dBic. Chiều cao lắp đặt, góc và khoảng cách sẽ xác định vùng đọc của bạn — xem hướng dẫn Bố trí Anten.

4

Mã hóa thẻ của bạn

Ghi dữ liệu EPC (SGTIN-96, SSCC, v.v.) vào mỗi thẻ. Ví dụ: GTIN-14 '08600000232451' + số sê-ri 1001 → EPC hex '30141A800E987800000003E9'. Sử dụng công cụ Nextwaves TDS RFID Converter để tạo các giá trị EPC từ mã vạch của bạn.

5

Kết nối với phần mềm của bạn

Đầu đọc xuất ra các sự kiện thẻ (EPC + ID anten + RSSI + dấu thời gian) mà ứng dụng của bạn sẽ ánh xạ tới các sự kiện kinh doanh. Sử dụng các giá trị RSSI để ước tính khoảng cách và lọc các lần đọc nhiễu. Kết nối qua cổng nối tiếp, TCP/IP hoặc WebSerial cho các ứng dụng dựa trên trình duyệt.